beetle
/ˈbiːtl/ Giọng Mỹ n.
con bọ cánh cứng
A shiny beetle with hard wings sat on the log.
Một con bọ cánh cứng bóng loáng đậu trên khúc gỗ.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈbiːtl/ Giọng Mỹ n.
con bọ cánh cứng
A shiny beetle with hard wings sat on the log.
Một con bọ cánh cứng bóng loáng đậu trên khúc gỗ.