larva
/ˈlɑːrvə/ Giọng Mỹ n.
ấu trùng
The tiny larva is a baby insect without any wings.
Ấu trùng bé xíu là con côn trùng non chưa có cánh.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈlɑːrvə/ Giọng Mỹ n.
ấu trùng
The tiny larva is a baby insect without any wings.
Ấu trùng bé xíu là con côn trùng non chưa có cánh.