hive
/haɪv/ Giọng Mỹ n.
tổ ong
The hive in the tree is full of buzzing insects.
Cái tổ ong trên cây đầy những con côn trùng kêu vo ve.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/haɪv/ Giọng Mỹ n.
tổ ong
The hive in the tree is full of buzzing insects.
Cái tổ ong trên cây đầy những con côn trùng kêu vo ve.