Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

twenty

/ˈtwenti/ Giọng Mỹ num.

số hai mươi

Twenty marbles fit inside my glass jar.

Hai mươi viên bi vừa đủ trong cái lọ thuỷ tinh của tôi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

counting — việc đếm