fifty
/ˈfɪfti/ Giọng Mỹ num.
số năm mươi
Fifty red flags line the village road.
Năm mươi lá cờ đỏ cắm dọc đường làng.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈfɪfti/ Giọng Mỹ num.
số năm mươi
Fifty red flags line the village road.
Năm mươi lá cờ đỏ cắm dọc đường làng.