Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

thirty

/ˈθɜːrti/ Giọng Mỹ num.

số ba mươi

April has thirty days.

Tháng Tư có ba mươi ngày.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

counting — việc đếm