Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

ninety

/ˈnaɪnti/ Giọng Mỹ num.

số chín mươi

The train ride takes ninety minutes.

Chuyến tàu đi mất chín mươi phút.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

counting — việc đếm