Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sixteen

/ˌsɪksˈtiːn/ Giọng Mỹ num.

số mười sáu

Sixteen chairs stand around the long table.

Mười sáu cái ghế kê quanh chiếc bàn dài.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

counting — việc đếm