Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

forty

/ˈfɔːrti/ Giọng Mỹ num.

số bốn mươi

Grandpa swims forty laps every morning.

Sáng nào ông cũng bơi bốn mươi vòng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

counting — việc đếm