Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

quarter

/ˈkwɔːrtər/ Giọng Mỹ n.

một phần tư

We waited a quarter of an hour for the ferry.

Chúng tôi đợi phà mất mười lăm phút, tức một phần tư giờ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

counting — việc đếm