tune
/tuːn/ Giọng Mỹ n.
giai điệu
She hummed a cheerful tune all morning.
Cô ấy ngân nga một giai điệu vui vẻ suốt buổi sáng.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/tuːn/ Giọng Mỹ n.
giai điệu
She hummed a cheerful tune all morning.
Cô ấy ngân nga một giai điệu vui vẻ suốt buổi sáng.