gig
/ɡɪɡ/ Giọng Mỹ n.
buổi biểu diễn nhạc sống
The band played a gig downtown last night.
Ban nhạc chơi một buổi biểu diễn ở trung tâm thành phố tối qua.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ɡɪɡ/ Giọng Mỹ n.
buổi biểu diễn nhạc sống
The band played a gig downtown last night.
Ban nhạc chơi một buổi biểu diễn ở trung tâm thành phố tối qua.