Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

compose

/kəmˈpoʊz/ Giọng Mỹ v.

sáng tác (nhạc)

She likes to compose songs at night.

Cô ấy thích sáng tác nhạc vào ban đêm.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

genre — thể loại (nghệ thuật)