artistic
/ɑːrˈtɪstɪk/ Giọng Mỹ adj.
mang tính nghệ thuật
He has an artistic way of dressing.
Anh ấy có cách ăn mặc mang tính nghệ thuật.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ɑːrˈtɪstɪk/ Giọng Mỹ adj.
mang tính nghệ thuật
He has an artistic way of dressing.
Anh ấy có cách ăn mặc mang tính nghệ thuật.