Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

illusion

/ɪˈluːʒn/ Giọng Mỹ n.

ảo giác, ảo tưởng

The magician created a clever illusion onstage.

Nhà ảo thuật tạo ra một ảo giác khéo léo trên sân khấu.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

genre — thể loại (nghệ thuật)