Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

opera

/ˈɑːpərə/ Giọng Mỹ n.

nhạc kịch opera

We watched a dramatic opera last weekend.

Chúng tôi đã xem một vở opera đầy kịch tính cuối tuần trước.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

genre — thể loại (nghệ thuật)