illustration
/ˌɪləˈstreɪʃn/ Giọng Mỹ n.
tranh minh họa
Each page has a colorful illustration.
Mỗi trang đều có một tranh minh họa đầy màu sắc.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˌɪləˈstreɪʃn/ Giọng Mỹ n.
tranh minh họa
Each page has a colorful illustration.
Mỗi trang đều có một tranh minh họa đầy màu sắc.