Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

tin

/tɪn/ Giọng Mỹ n.

thiếc (kim loại)

The toy soldier in the story is made of tin.

Chú lính đồ chơi trong truyện được làm bằng thiếc.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

substance — chất, vật chất