tin
/tɪn/ Giọng Mỹ n.
thiếc (kim loại)
The toy soldier in the story is made of tin.
Chú lính đồ chơi trong truyện được làm bằng thiếc.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/tɪn/ Giọng Mỹ n.
thiếc (kim loại)
The toy soldier in the story is made of tin.
Chú lính đồ chơi trong truyện được làm bằng thiếc.