🪨 coal /koʊl/ Giọng Mỹ n. Nghe than đá Long ago, trains ran on coal. Ngày xưa, tàu hỏa chạy bằng than đá. Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm substance — chất, vật chất 🧪chemical ⚛️element 🏗️engineering 🧲force 💧liquid 🧊solid 🍯substance 💭theory 🧠psychology 📱application 🖱️click 📶connection 📠scan 💻software 🔧technical 🏊technique 🧵cloth 👕cotton ⛓️iron 👜leather 🍫powder 💂tin 🧶wool