Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

psychology

/saɪˈkɑːlədʒi/ Giọng Mỹ n.

tâm lý học

She reads books about psychology to understand people better.

Cô ấy đọc sách về tâm lý học để hiểu con người hơn.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

substance — chất, vật chất