Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

liquid

/ˈlɪkwɪd/ Giọng Mỹ n.

chất lỏng

Pour the blue liquid into the glass slowly.

Hãy rót chất lỏng màu xanh vào cốc thật chậm.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

substance — chất, vật chất