Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

engineering

/ˌendʒɪˈnɪrɪŋ/ Giọng Mỹ n.

ngành kỹ thuật (kỹ sư)

My sister wants to study engineering at university.

Chị tôi muốn học ngành kỹ thuật ở trường đại học.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

substance — chất, vật chất