Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

theory

/ˈθiːəri/ Giọng Mỹ n.

giả thuyết, lý thuyết

Scientists test a theory with many experiments.

Các nhà khoa học kiểm tra một giả thuyết bằng nhiều thí nghiệm.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

substance — chất, vật chất