Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

solid

/ˈsɑːlɪd/ Giọng Mỹ n.

chất rắn

When water freezes, it becomes a solid.

Khi nước đóng băng, nó trở thành chất rắn.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

substance — chất, vật chất