cotton
/ˈkɑːtn/ Giọng Mỹ n.
bông, vải cotton
This T-shirt is made of soft cotton.
Chiếc áo phông này được làm bằng vải cotton mềm.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈkɑːtn/ Giọng Mỹ n.
bông, vải cotton
This T-shirt is made of soft cotton.
Chiếc áo phông này được làm bằng vải cotton mềm.