stream
/striːm/ Giọng Mỹ n.
con suối
A clear stream runs behind our village school.
Một con suối trong veo chảy sau trường làng tôi.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/striːm/ Giọng Mỹ n.
con suối
A clear stream runs behind our village school.
Một con suối trong veo chảy sau trường làng tôi.