horizon
/həˈraɪzn/ Giọng Mỹ n.
đường chân trời
The sun slipped below the wide flat horizon.
Mặt trời trượt xuống dưới đường chân trời phẳng rộng.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/həˈraɪzn/ Giọng Mỹ n.
đường chân trời
The sun slipped below the wide flat horizon.
Mặt trời trượt xuống dưới đường chân trời phẳng rộng.