Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

bush

/bʊʃ/ Giọng Mỹ n.

bụi cây

A rabbit hid under the thick green bush.

Một chú thỏ nấp dưới bụi cây xanh rậm.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

nature — thiên nhiên