meadow
/ˈmedoʊ/ Giọng Mỹ n.
đồng cỏ
Cows eat quietly in the wide green meadow.
Đàn bò lặng lẽ gặm cỏ trên đồng cỏ rộng.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈmedoʊ/ Giọng Mỹ n.
đồng cỏ
Cows eat quietly in the wide green meadow.
Đàn bò lặng lẽ gặm cỏ trên đồng cỏ rộng.