glacier
/ˈɡleɪʃər/ Giọng Mỹ n.
sông băng
A blue glacier fills the top of the valley.
Một sông băng xanh lấp đầy phần trên của thung lũng.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈɡleɪʃər/ Giọng Mỹ n.
sông băng
A blue glacier fills the top of the valley.
Một sông băng xanh lấp đầy phần trên của thung lũng.