Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

desert

/ˈdezərt/ Giọng Mỹ n.

sa mạc

Almost no rain falls in this hot desert.

Sa mạc nóng bỏng này gần như không có mưa.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

nature — thiên nhiên