Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

mud

/mʌd/ Giọng Mỹ n.

bùn

My boots are covered with thick brown mud.

Đôi ủng của tôi phủ đầy bùn nâu đặc.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

nature — thiên nhiên