boulder
/ˈboʊldər/ Giọng Mỹ n.
tảng đá lớn
A huge boulder blocks the narrow mountain path.
Một tảng đá lớn chắn ngang lối mòn trên núi.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈboʊldər/ Giọng Mỹ n.
tảng đá lớn
A huge boulder blocks the narrow mountain path.
Một tảng đá lớn chắn ngang lối mòn trên núi.