screening
/ˈskriːnɪŋ/ Giọng Mỹ n.
buổi kiểm tra sàng lọc (an ninh, y tế)
Airport screening takes about ten minutes.
Việc kiểm tra sàng lọc ở sân bay mất khoảng mười phút.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈskriːnɪŋ/ Giọng Mỹ n.
buổi kiểm tra sàng lọc (an ninh, y tế)
Airport screening takes about ten minutes.
Việc kiểm tra sàng lọc ở sân bay mất khoảng mười phút.