risky
/ˈrɪski/ Giọng Mỹ adj.
nguy hiểm, mạo hiểm, rủi ro
That skateboard trick looks really risky.
Cú nhảy ván trượt đó trông thật mạo hiểm.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈrɪski/ Giọng Mỹ adj.
nguy hiểm, mạo hiểm, rủi ro
That skateboard trick looks really risky.
Cú nhảy ván trượt đó trông thật mạo hiểm.