plot
/plɑːt/ Giọng Mỹ n.
âm mưu bí mật (để làm điều xấu)
The villains hatched a secret plot.
Bọn phản diện lập ra một âm mưu bí mật.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/plɑːt/ Giọng Mỹ n.
âm mưu bí mật (để làm điều xấu)
The villains hatched a secret plot.
Bọn phản diện lập ra một âm mưu bí mật.