scream
/skriːm/ Giọng Mỹ v.
la hét, thét lên
Kids scream with joy on the ride.
Bọn trẻ la hét vui sướng trên trò chơi.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/skriːm/ Giọng Mỹ v.
la hét, thét lên
Kids scream with joy on the ride.
Bọn trẻ la hét vui sướng trên trò chơi.