pipe
/paɪp/ Giọng Mỹ n.
đường ống, ống nước
Water came out of a broken pipe.
Nước chảy ra từ một đường ống bị vỡ.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/paɪp/ Giọng Mỹ n.
đường ống, ống nước
Water came out of a broken pipe.
Nước chảy ra từ một đường ống bị vỡ.