Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

dirt

/dɜːrt/ Giọng Mỹ n.

đất bẩn, bùn đất

The kids came home with dirt on their shoes.

Bọn trẻ về nhà với đôi giày dính đầy đất.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

container — hộp đựng, đồ đựng