Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

container

/kənˈteɪnər/ Giọng Mỹ n.

hộp đựng, đồ đựng

Put the leftover rice in a plastic container.

Cho chỗ cơm thừa vào một hộp nhựa.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

container — hộp đựng, đồ đựng