Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

limit

/ˈlɪmɪt/ Giọng Mỹ n.

giới hạn

The speed limit near our school is very low.

Tốc độ giới hạn gần trường chúng tôi rất thấp.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

container — hộp đựng, đồ đựng