Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

heating

/ˈhiːtɪŋ/ Giọng Mỹ n.

hệ thống sưởi

Turn on the heating, it's freezing in here!

Bật máy sưởi lên đi, trong này lạnh cóng!

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

container — hộp đựng, đồ đựng