🪡 needle /ˈniːdl/ Giọng Mỹ n. Nghe cây kim (khâu) Grandma put the thread through the needle. Bà xỏ sợi chỉ qua cây kim. Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm container — hộp đựng, đồ đựng 🥡container 🔲edge 🖼️frame 🎂layer 🚰pipe 🪢rope ✨shiny 🌊surface 🪥tube 🛞tire 📏length 🚸limit 📐measure 📊percentage 🥤plenty 📈statistic ➕total ⚖️weigh 💐bunch 🏡cottage 🚗garage 🔥heating 🧦mess 🧹dust 🟫dirt