length
/leŋθ/ Giọng Mỹ n.
chiều dài, độ dài
Use a ruler to find the length of your desk.
Dùng thước để tìm chiều dài bàn học của em.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/leŋθ/ Giọng Mỹ n.
chiều dài, độ dài
Use a ruler to find the length of your desk.
Dùng thước để tìm chiều dài bàn học của em.