Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

mess

/mes/ Giọng Mỹ n.

sự bừa bộn, đống lộn xộn

Your bedroom is a mess, so please clean it.

Phòng ngủ của con bừa bộn quá, con dọn đi nhé.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

container — hộp đựng, đồ đựng