Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

frame

/freɪm/ Giọng Mỹ n.

khung (ảnh, cửa)

Mom put our family photo in a wooden frame.

Mẹ đặt ảnh gia đình vào một chiếc khung gỗ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

container — hộp đựng, đồ đựng