layer
/ˈleɪər/ Giọng Mỹ n.
lớp, tầng
The birthday cake has three layers of chocolate.
Chiếc bánh sinh nhật có ba lớp sô-cô-la.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈleɪər/ Giọng Mỹ n.
lớp, tầng
The birthday cake has three layers of chocolate.
Chiếc bánh sinh nhật có ba lớp sô-cô-la.