empty-handed
/ˌempti ˈhændɪd/ Giọng Mỹ adj.
tay không, chẳng mang gì
empty + handed
Don't visit Grandma empty-handed; bring some fruit.
Đừng đến thăm bà tay không, mang ít trái cây nhé.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
handed — có tay …, dùng tay …
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- red-handed — bắt quả tang (catch someone red-handed) — nghĩa bóng, không phải tay đỏ
- short-handed — thiếu người làm — hand ở đây là người làm, không phải bàn tay ngắn
- backhanded — backhanded compliment = lời khen mà như chê — nghĩa bóng, không nói về tay