bare-handed
/ˌber ˈhændɪd/ Giọng Mỹ adj/adv.
bằng tay trần
bare + handed
He caught a fish bare-handed in the stream.
Anh ấy bắt được một con cá bằng tay trần dưới suối.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
handed — có tay …, dùng tay …
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- red-handed — bắt quả tang (catch someone red-handed) — nghĩa bóng, không phải tay đỏ
- short-handed — thiếu người làm — hand ở đây là người làm, không phải bàn tay ngắn
- backhanded — backhanded compliment = lời khen mà như chê — nghĩa bóng, không nói về tay