Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

two-handed

/ˌtuː ˈhændɪd/ Giọng Mỹ adj/adv.

bằng hai tay

two + handed

Use a two-handed grip to carry the heavy pot.

Hãy cầm bằng cả hai tay để bê cái nồi nặng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

handed — có tay …, dùng tay …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • red-handed — bắt quả tang (catch someone red-handed) — nghĩa bóng, không phải tay đỏ
  • short-handed — thiếu người làm — hand ở đây là người làm, không phải bàn tay ngắn
  • backhanded — backhanded compliment = lời khen mà như chê — nghĩa bóng, không nói về tay